khử từ

Học thuật
Thân thiện
khử từ

Một học sinh dùng một cuộn dây điện để khử từ một cây đinh.

Định nghĩa
  1. Động từ (Vật ):
    • Làm mất tính chất nam châm: Hành động loại bỏ hoặc làm giảm từ tính của một vật liệu hoặc vật thể từ tính, khiến không còn nam châm nữa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau một thời gian dài sử dụng, cần phải khử từ cho chiếc la bàn này.
    • Nhà máy quy trình đặc biệt để khử từ các linh kiện điện tử trước khi tái chế.
    • Nhiệt độ cao có thể khử từ một số loại nam châm vĩnh cửu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khử từ nhiệt": quá trình khử từ bằng cách nung nóng vật liệu đến một nhiệt độ nhất định (nhiệt độ Curie).
    • Thép bị khử từ nhiệt khi được nung nóng trên 770 độ C.
  • "khử từ xung": phương pháp khử từ bằng cách cho vật liệu tiếp xúc với một từ trường xoay chiều cường độ giảm dần.
    • Màn hình CRT thường cần được khử từ xung để loại bỏ màu sai.
Biến thể từ gần giống
  • Từ tính (danh từ): tính chất của nam châm.
  • Khử (động từ): loại bỏ, làm mất đi một tính chất nào đó ( dụ: khử trùng, khử độc).
  • Mất từ (cụm động từ): trạng thái bị mất tính từ tính.
Từ đồng nghĩa
  • Làm mất từ tính: diễn đạt cùng nghĩa với "khử từ".
  • Giải từ: (ít dùng hơn) cũng có nghĩalàm mất từ tính.
Các cụm từ liên quan
  • Vật liệu khử từ: chỉ những vật liệu hoặc phương pháp dùng để thực hiện việc khử từ.
    • Dùng một nam châm điện mạnh một vật liệu khử từ hiệu quả.
  • Trường khử từ: từ trường được sử dụng với mục đích khử từ.
    • Cuộn dây tạo ra một trường khử từ đủ mạnh để làm mất từ tính của chi tiết máy.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khử từ")

khử từ

Một học sinh dùng một cuộn dây điện để khử từ một cây đinh.

  1. () Làm mất tính chất nam châm.